Xe tra nạp ngầm (tiếng Anh: hydrant dispenser) là loại xe chuyên dụng dùng để tiếp nhiên liệu cho máy bay tại các sân bay có lắp đặt hệ thống tra nạp ngầm (hydrant system). Khác với xe bồn tra nạp truyền thống (refueler), xe tra nạp ngầm không chứa nhiên liệu bên trong mà chỉ đóng vai trò là thiết bị trung gian — kết nối hệ thống đường ống ngầm dẫn nhiên liệu từ kho chứa với khoang chứa nhiên liệu trên máy bay
| Model | 450GPM | 1,000GPM | |
|---|---|---|---|
| Refueling Rate | DECK HOSE | 450GPM | 1,000GPM |
| REEL HOSE | 300GPM | 450GPM | |
| Filtration | 450GPM | 1,000GPM | |
| Meter | 450GPM | 1,000GPM | |
| Hose | Intake | 4" × 10m | |
| Reel | 2" × 20m | ||
| Deck | 2.5" × 3m | ||
| Underwing Nozzle with HEPCV | 2.5" | ||
| Intake coupler | 4" | ||
| Applied vehicle | 3.5t | ||
| Lifting Platform | Hydraulically operated scissor type | ||
| Basic Parts | Pressure Control Valve, Bypass Valve, Venturi, Static Ground Reel, Surge suppressor, Visual Sampler | ||
| System | Fuelling System, Deadman Timer System, Emergency Shut-off System, Brake Interlock & Override system, Lifting platform | ||
| Applicable Regulations | NFPA 407 & 385, ATA-103, IATA/API IP 1581, API 1529 | ||
| Optional Specifications | Commercial Type, Military Type | ||